处理
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 處理
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xử lý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
处理 nghĩa là xử lý, đối phó, xử phạt.
Nghĩa của 处理
chǔlǐ
XỬ LÝĐộng từphồn thể 處理- Xử lý; đối phó; giải quyết
- Xử phạt
- Xử lý bằng quy trình đặc biệt; gia công
- Bán giảm giá
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 处理
Đồng nghĩa
Từ ghép có 处理
Thành ngữ có 处理
- 及时处理 — Xử lý kịp thời
Câu hỏi thường gặp
处理 nghĩa là gì?
处理 (chǔlǐ) nghĩa là xử lý, đối phó, xử phạt.
处理 đọc thế nào?
处理 đọc là chǔlǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 处理 là gì?
Âm Hán Việt của 处理 là "xử lý".