TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

处理

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chǔlǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 處理

Âm Hán Việt XỬ LÝ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xử lý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

处理 nghĩa là xử lý, đối phó, xử phạt.

Nghĩa của 处理

chǔlǐ

XỬ LÝĐộng từphồn thể 處理
  1. Xử lý; đối phó; giải quyết
  2. Xử phạt
  3. Xử lý bằng quy trình đặc biệt; gia công
  4. Bán giảm giá

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 处理

Đồng nghĩa

Từ ghép có 处理

Thành ngữ có 处理

Câu hỏi thường gặp

处理 nghĩa là gì?

处理 (chǔlǐ) nghĩa là xử lý, đối phó, xử phạt.

处理 đọc thế nào?

处理 đọc là chǔlǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 处理 là gì?

Âm Hán Việt của 处理 là "xử lý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.