TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hiện tại tiếng Trung là gì?

"hiện tại" trong tiếng Trung là 现在 (danh từ), 目前 (danh từ), 暂且 (phó từ).

现在 Danh từ

xiànzàiHán Việt: HIỆN TẠI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bây giờ; hiện tại; hiện nay; lúc này; giờ đây

  • 现在我想起来了。 Hiện tại tôi nhớ ra rồi.

Xem đầy đủ từ "现在": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

目前 Danh từ

mùqiánHán Việt: MỤC TIỀN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiện tại

Xem đầy đủ từ "目前": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

暂且 Phó từ

zànqiěHán Việt: TẠM THẢ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiện tại; tạm thời

Xem đầy đủ từ "暂且": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

本届 Tính từ

běnjièHán Việt: BẢN GIỚI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiện tại

Xem đầy đủ từ "本届": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

现时 Danh từ

xiànshíHán Việt: HIỆN THỜI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiện tại

Xem đầy đủ từ "现时": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

时下 Phó từ

shíxiàHán Việt: THỜI HẠ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiện tại

Xem đầy đủ từ "时下": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

目下 Danh từ

mùxiàHán Việt: MỤC HẠ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiện tại

Xem đầy đủ từ "目下": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiện tại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hiện tại tiếng Trung là gì?

"hiện tại" trong tiếng Trung là 现在 (danh từ), 目前 (danh từ), 暂且 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.