即
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 卩 (tiết) · bộ số 26 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: tức
即 nghĩa là tức là, nghĩa là.
Nghĩa của 即
jí
TỨC- Tức là
- Nghĩa là
- Tức
- Thúc giục
- Ngay lập tức
- Hiện tại
- Thậm chí nếu
- Được thúc đẩy (bởi tình huống)
- Tiếp cận
- Tiếp xúc
- Nhậm (chức)
- Đến gần
Từ ghép có 即
Thành ngữ có 即
- 一触即发 — Có thể xảy ra bất cứ lúc nào
- 稍纵即逝 — Thoáng qua
- 一拍即合 — Hoà hợp ngay từ nhịp đầu
- 一触即溃 — Sụp đổ ngay từ lần chạm trán đầu tiên
- 不即不离 — Không quá thân mật mà cũng không quá xa cách
- 若即若离 — Dường như không gần không xa
- 非此即彼 — Hoặc cái này hoặc cái kia
- 即插即用 — Cắm là chạy
- 呼之即来 — Đến khi được gọi (thành ngữ); sẵn sàng và vâng lời
- 一蹴即至 — Đến nơi chỉ với một bước
Câu hỏi thường gặp
即 nghĩa là gì?
即 (jí) nghĩa là tức là, nghĩa là.
即 đọc thế nào?
即 đọc là jí (pinyin).
Âm Hán Việt của 即 là gì?
Âm Hán Việt của 即 là "tức".