TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mục tiếng Trung là gì?

"mục" trong tiếng Trung là 项目 (danh từ), 款, 名堂 (danh từ).

项目 Danh từ

xiàngmùHán Việt: HẠNG MỤC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mục

Xem đầy đủ từ "项目": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

款

kuǎnHán Việt: KHOẢN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mục

Xem đầy đủ từ "款": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

名堂 Danh từ

míngtangHán Việt: DANH ĐƯỜNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mục (trong chương trình giải trí)

Xem đầy đủ từ "名堂": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mục tiếng Trung là gì?

"mục" trong tiếng Trung là 项目 (danh từ), 款, 名堂 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.