Nhiệm vụ tiếng Trung là gì?
"nhiệm vụ" trong tiếng Trung là 任务 (danh từ), 义务 (tính từ), 课题 (danh từ).
任务 Danh từ
Hán Việt: NHIỆM VỤ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhiệm vụ; công việc; bổn phận; vai trò
义务 Tính từ
Hán Việt: NGHĨA VỤ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhiệm vụ; nghĩa vụ (LT:项 (xiàng))
课题 Danh từ
Hán Việt: KHÓA ĐỀ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhiệm vụ
职责 Danh từ
Hán Việt: CHỨC TRÁCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhiệm vụ
职分 Danh từ
Hán Việt: CHỨC PHẬN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhiệm vụ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhiệm vụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 职守zhíshǒuDanh từ · Nhiệm vụ
- 工作gōngzuòĐộng từ · Nhiệm vụ
- 作业zuòyèDanh từ · Nhiệm vụ
- 职务zhíwùDanh từ · Nhiệm vụ
- 功课gōngkèDanh từ · Nhiệm vụ
- 担子dànziDanh từ · Nhiệm vụ
- 职zhíNhiệm vụ
- 勤务qínwùDanh từ · Nhiệm vụ
- 执事zhíshìDanh từ · Nhiệm vụ
- 差使chāishiĐộng từ · Nhiệm vụ
- 差事chāishiDanh từ · Nhiệm vụ
- 职掌zhízhǎngNhiệm vụ
- 天职tiānzhíDanh từ · Nhiệm vụ
Câu hỏi thường gặp
Nhiệm vụ tiếng Trung là gì?
"nhiệm vụ" trong tiếng Trung là 任务 (danh từ), 义务 (tính từ), 课题 (danh từ).