TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

职

zhí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 職

Âm Hán Việt CHỨC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 耳 (nhĩ) · bộ số 128 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: chức

职 nghĩa là chức vụ, nhiệm vụ.

Nghĩa của 职

zhí

CHỨCphồn thể 職
  1. Chức vụ
  2. Nhiệm vụ

Từ ghép có 职

Thành ngữ có 职

Câu hỏi thường gặp

职 nghĩa là gì?

职 (zhí) nghĩa là chức vụ, nhiệm vụ.

职 đọc thế nào?

职 đọc là zhí (pinyin).

Âm Hán Việt của 职 là gì?

Âm Hán Việt của 职 là "chức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.