TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Rời đi tiếng Trung là gì?

"rời đi" trong tiếng Trung là 离开 (động từ), 告别 (động từ), 离去 (động từ).

离开 Động từ

líkāiHán Việt: LY KHAI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rời khỏi; rời đi

  • 火车十分钟后离开。 Tàu sẽ rời đi trong 10 phút nữa.
  • 昨天他们离开了。 Họ đã rời đi hôm qua.

Xem đầy đủ từ "离开": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

告别 Động từ

gàobiéHán Việt: CÁO BIỆT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rời đi; chia tay

Xem đầy đủ từ "告别": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

离去 Động từ

líqùHán Việt: LY KHỨ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rời đi

Xem đầy đủ từ "离去": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

走开 Động từ

zǒukāiHán Việt: TẨU KHAI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rời đi; bỏ đi; cút đi

Xem đầy đủ từ "走开": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

离别 Động từ

líbiéHán Việt: LY BIỆT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rời đi (trên một hành trình dài)

Xem đầy đủ từ "离别": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

抽身 Động từ

chōushēnHán Việt: TRỪU THÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rời đi

Xem đầy đủ từ "抽身": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

走人 Thán từ

zǒurénHán Việt: TẨU NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rời đi; biến đi

Xem đầy đủ từ "走人": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

作别 Động từ

zuòbiéHán Việt: TÁC BIỆT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rời đi

Xem đầy đủ từ "作别": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rời đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rời đi tiếng Trung là gì?

"rời đi" trong tiếng Trung là 离开 (động từ), 告别 (động từ), 离去 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.