Tương tự tiếng Trung là gì?
"tương tự" trong tiếng Trung là 相似 (tính từ), 类似 (động từ), 犹如 (động từ).
相似 Tính từ
Hán Việt: TƯƠNG TỰ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tương tự; giống nhau
类似 Động từ
Hán Việt: LOẠI TỰ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tương tự; tương đồng
犹如 Động từ
Hán Việt: DO NHƯ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tương tự; như
同样 Tính từ
Hán Việt: ĐỒNG DẠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giống nhau; bằng nhau; tương tự
同类 Tính từ
Hán Việt: ĐỒNG LOẠI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tương tự
近似 Động từ
Hán Việt: CẬN TỰ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tương tự
相仿 Động từ
Hán Việt: TƯƠNG PHỎNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tương tự
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tương tự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 侔móuTương tự
- 类lèiLượng từ · Tương tự
- 仿佛fǎngfúPhó từ · Tương tự
- 同tóngGiới từ · Tương tự
- 模拟mónǐĐộng từ · Tương tự (thiết bị, trái ngược với kỹ thuật số)
- 似sìTương tự
- 之类zhīlèiDanh từ · Tương tự
- 有如yǒurúĐộng từ · Tương tự
- 相近xiāngjìnTính từ · Tương tự
- 肖xiàoTương tự
- 相像xiāngxiàngĐộng từ · Tương tự
- 切近qièjìnTính từ · Tương tự
- 差不离chàbùlíTính từ · Tương tự
Câu hỏi thường gặp
Tương tự tiếng Trung là gì?
"tương tự" trong tiếng Trung là 相似 (tính từ), 类似 (động từ), 犹如 (động từ).