TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

万

HSK 3HSK 3.0 cấp 2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
wàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 萬

Âm Hán Việt VẠN
Bộ thủ: 一 (nhất) · bộ số 1 Số nét: 3 Cấu tạo: ⿸丆𠃌 Mọi âm Hán Việt của chữ: vạn, mặc

万 nghĩa là mười nghìn, một số lượng lớn.

Nghĩa của 万

wàn

VẠNphồn thể 萬
  1. Mười nghìn
  2. Một số lượng lớn

mò

  1. Dùng trong 万俟 (Mòqí)

Wàn

VẠNphồn thể 萬tên riêng
  1. họ Họ Wàn

Từ ghép có 万

Thành ngữ có 万

  • 成千上万 — Hàng ngàn và hàng chục ngàn (thành ngữ); số lượng không đếm xuể
  • 千家万户 — Mọi gia đình
  • 万无一失 — Chắc chắn; tuyệt đối an toàn
  • 千千万万 — Hàng ngàn hàng vạn (thành ngữ); số lượng không đếm xuể
  • 千军万马 — Đội quân hùng mạnh với ngàn người và ngựa (thành ngữ); sự phô trương lực lượng ấn tượng
  • 千真万确 — Hoàn toàn đúng
  • 千辛万苦 — Chịu đựng muôn vàn gian khổ (thành ngữ); thử thách và gian truân
  • 千丝万缕 — Liên kết theo vô số cách
  • 千刀万剐 — Chặt (ai đó) thành từng mảnh (hình phạt thời xưa)
  • 十万火急 — Khẩn cấp nhất
  • 瞬息万变 — Trong thoáng chốc, muôn vàn thay đổi (thành ngữ); thay đổi lớn và nhanh chóng
  • 千差万别 — Cực kỳ đa dạng
  • 成千成万 — Hàng ngàn và hàng chục ngàn (thành ngữ); số lượng không đếm xuể
  • 万念俱灰 — Mọi hy vọng đều tan thành mây khói (thành ngữ); hoàn toàn suy sụp
  • 万般无奈 — Không có lối thoát
  • 万寿无疆 — Chúc bạn trường thọ vô biên
  • 千言万语 — Ngàn lời vạn chữ (thành ngữ); có rất nhiều điều muốn nói
  • 千难万难 — Cực kỳ khó khăn
  • 千头万绪 — Vô vàn việc phải giải quyết
  • 万不得已 — Chỉ khi tuyệt đối cần thiết (thành ngữ); phương án cuối cùng

Câu ví dụ với 万

  • 100万人在战争中失去了生命。 Một triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334445

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

万 nghĩa là gì?

万 (wàn, mò, wàn) nghĩa là mười nghìn, một số lượng lớn.

万 đọc thế nào?

万 đọc là wàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 万 là gì?

Âm Hán Việt của 万 là "vạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.