买
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 買
Bộ thủ: 乙 (ất) · bộ số 5 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿱乛头 Mọi âm Hán Việt của chữ: mại, mãi, sáo, sao
买 nghĩa là mua, mua sắm.
Nghĩa của 买
mǎi
MÃIphồn thể 買- Mua
- Mua sắm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 买
Trái nghĩa
Từ ghép có 买
Thành ngữ có 买
- 招兵买马 — Tuyển lính và mua ngựa
- 千金难买 — Không thể mua được với ngàn vàng
- 买椟还珠 — Mua hộp gỗ trả lại ngọc trai bên trong
- 买笑追欢 — Mua nụ cười để tìm kiếm hạnh phúc
- 博士买驴 — Làm như học giả viết dài dòng về việc mua lừa mà không nhắc đến chữ "lừa"; viết nhiều nhưng không vào vấn đề chính
- 郑人买履 — Người nước Trịnh 郑 (Zhèng) muốn mua giày (điển cố về người khi mua giày lại thích dựa vào số đo hơn là thử trực tiếp)
Câu ví dụ với 买
- 如果你喜欢,买就是了。 Rúguǒ nǐ xǐhuan, mǎi jiùshì le.Nếu cậu thích thì mua đi là xong.Tatoeba #3709334
- 你从哪儿买的这些蛋? Nǐ cóng nǎr mǎi de zhèxiē dàn?Bạn mua mấy quả trứng này ở đâu thế?Tatoeba #12569604
- 我买到了一辆新摩托车。 Tôi mua được một cái mô-tô mới.Tatoeba #3537848
- 我朋友哪里买过什么东西! Bạn tôi có mua gì đâu?Tatoeba #3526245
- 既然买了桌子就一并把椅子也买了吧。 Đã mua cái bàn thì mua luôn cái ghế.Tatoeba #3538049
- 昨天你买了一本新出版的越南词典,是吗? Hôm qua anh mua được một quyển từ điển mới xuất bản phải không?Tatoeba #3526225
- 他买了一把特别大的屠刀,拿出来不停地磨呀抢呀。 Anh ta mua một con dao bầu thật to, đem ra cứ mài mài liếc liếc mãi.Tatoeba #3537819
- 我将给儿子买块手表。 Tôi sẽ mua một chiếc đồng hồ cho con tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1446905
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
买 nghĩa là gì?
买 (mǎi) nghĩa là mua, mua sắm.
买 đọc thế nào?
买 đọc là mǎi (pinyin).
Âm Hán Việt của 买 là gì?
Âm Hán Việt của 买 là "mãi".