TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冤

yuān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 寃

Âm Hán Việt OAN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “oan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 冖 (mịch) · bộ số 14 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿱冖兔 Mọi âm Hán Việt của chữ: oan

冤 nghĩa là oan ức, nỗi oan.

Nghĩa của 冤

yuān

OAN
  1. Oan ức
  2. Nỗi oan
  3. Sai trái
  4. Điều bất công

yuān

OANphồn thể 寃
  1. Biến thể cũ của 冤 (yuān)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 冤

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 冤

Thành ngữ có 冤

Câu hỏi thường gặp

冤 nghĩa là gì?

冤 (yuān) nghĩa là oan ức, nỗi oan.

冤 đọc thế nào?

冤 đọc là yuān (pinyin).

Âm Hán Việt của 冤 là gì?

Âm Hán Việt của 冤 là "oan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.