TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

圆

HSK 4HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 圓

Âm Hán Việt VIÊN
Bộ thủ: 囗 (vi) · bộ số 31 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: viên

圆 nghĩa là hình tròn, tròn, hình cầu.

Nghĩa của 圆

yuán

VIÊNphồn thể 圓
  1. Hình tròn
  2. Tròn; hình cầu
  3. Dạng tròn
  4. Hình cầu
  5. Đơn vị tiền Trung Quốc (yuan)
  6. Khéo léo
  7. Làm cho nhất quán và hoàn chỉnh (câu chuyện giấc mơ hoặc lời nói dối)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 圆

Đồng nghĩa

Từ ghép có 圆

Thành ngữ có 圆

  • 字正腔圆 — Phát âm đẹp (trong nói hoặc hát)
  • 功德圆满 — Thành tựu và đức hạnh viên mãn
  • 破镜重圆 — Gương vỡ lại lành
  • 花好月圆 — Hoa đẹp, trăng tròn (thành ngữ); nghĩa bóng: mọi thứ đều tuyệt vời
  • 珠圆玉润 — Nghĩa đen tròn như ngọc trai và mượt như ngọc bích
  • 外圆内方 — Bên ngoài mềm mỏng, bên trong cứng rắn
  • 方枘圆凿 — Đưa chốt vuông vào lỗ tròn

Câu hỏi thường gặp

圆 nghĩa là gì?

圆 (yuán) nghĩa là hình tròn, tròn, hình cầu.

圆 đọc thế nào?

圆 đọc là yuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 圆 là gì?

Âm Hán Việt của 圆 là "viên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.