圆
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 圓
Bộ thủ: 囗 (vi) · bộ số 31 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: viên
圆 nghĩa là hình tròn, tròn, hình cầu.
Nghĩa của 圆
yuán
VIÊNphồn thể 圓- Hình tròn
- Tròn; hình cầu
- Dạng tròn
- Hình cầu
- Đơn vị tiền Trung Quốc (yuan)
- Khéo léo
- Làm cho nhất quán và hoàn chỉnh (câu chuyện giấc mơ hoặc lời nói dối)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 圆
Đồng nghĩa
Từ ghép có 圆
Thành ngữ có 圆
- 字正腔圆 — Phát âm đẹp (trong nói hoặc hát)
- 功德圆满 — Thành tựu và đức hạnh viên mãn
- 破镜重圆 — Gương vỡ lại lành
- 花好月圆 — Hoa đẹp, trăng tròn (thành ngữ); nghĩa bóng: mọi thứ đều tuyệt vời
- 珠圆玉润 — Nghĩa đen tròn như ngọc trai và mượt như ngọc bích
- 外圆内方 — Bên ngoài mềm mỏng, bên trong cứng rắn
- 方枘圆凿 — Đưa chốt vuông vào lỗ tròn
Câu hỏi thường gặp
圆 nghĩa là gì?
圆 (yuán) nghĩa là hình tròn, tròn, hình cầu.
圆 đọc thế nào?
圆 đọc là yuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 圆 là gì?
Âm Hán Việt của 圆 là "viên".