TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

境

jìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẢNH
Bộ thủ: 土 (thổ) · bộ số 32 Số nét: 14 Cấu tạo: ⿰土竟 Mọi âm Hán Việt của chữ: cảnh

境 nghĩa là biên giới, nơi.

Nghĩa của 境

jìng

CẢNH
  1. Biên giới
  2. Nơi
  3. Tình trạng
  4. Ranh giới
  5. Hoàn cảnh
  6. Lãnh thổ

Từ ghép có 境

Thành ngữ có 境

  • 时过境迁 — Vạn vật đổi thay theo thời gian
  • 身临其境 — Tự mình trải nghiệm
  • 事过境迁 — Vấn đề đã qua, tình hình đã thay đổi (thành ngữ).
  • 学无止境 — Học không bao giờ hết (thành ngữ); luôn có gì đó mới để học
  • 入境问俗 — Khi bạn vào một nước, hỏi về phong tục địa phương (thành ngữ); làm như người bản địa
  • 入境随俗 — Khi bạn vào một nước, tuân theo phong tục địa phương
  • 亲临其境 — Đích thân đến một nơi

Câu hỏi thường gặp

境 nghĩa là gì?

境 (jìng) nghĩa là biên giới, nơi.

境 đọc thế nào?

境 đọc là jìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 境 là gì?

Âm Hán Việt của 境 là "cảnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.