境
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 土 (thổ) · bộ số 32 Số nét: 14 Cấu tạo: ⿰土竟 Mọi âm Hán Việt của chữ: cảnh
境 nghĩa là biên giới, nơi.
Nghĩa của 境
jìng
CẢNH- Biên giới
- Nơi
- Tình trạng
- Ranh giới
- Hoàn cảnh
- Lãnh thổ
Từ ghép có 境
Thành ngữ có 境
- 时过境迁 — Vạn vật đổi thay theo thời gian
- 身临其境 — Tự mình trải nghiệm
- 事过境迁 — Vấn đề đã qua, tình hình đã thay đổi (thành ngữ).
- 学无止境 — Học không bao giờ hết (thành ngữ); luôn có gì đó mới để học
- 入境问俗 — Khi bạn vào một nước, hỏi về phong tục địa phương (thành ngữ); làm như người bản địa
- 入境随俗 — Khi bạn vào một nước, tuân theo phong tục địa phương
- 亲临其境 — Đích thân đến một nơi
Câu hỏi thường gặp
境 nghĩa là gì?
境 (jìng) nghĩa là biên giới, nơi.
境 đọc thế nào?
境 đọc là jìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 境 là gì?
Âm Hán Việt của 境 là "cảnh".