巧
HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 工 (công) · bộ số 48 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: xảo
巧 nghĩa là Một cách tình cờ.
Nghĩa của 巧
qiǎo
XẢO- Một cách tình cờ
- Trùng hợp
- Đúng lúc
- Khéo léo
- Kịp thời
Từ ghép có 巧
Thành ngữ có 巧
- 花言巧语 — Lời lẽ hoa mỹ (thành ngữ); lời nói tao nhã nhưng không chân thành
- 小巧玲珑 — Nhỏ nhắn và tinh xảo
- 弄巧成拙 — Tự làm hại mình
- 巧立名目 — Ngụy tạo lý do
- 熟能生巧 — Quen tay hay làm (thành ngữ); thực hành làm nên hoàn hảo
- 心灵手巧 — Khéo léo
- 巧舌如簧 — Có lưỡi như lưỡi gà của nhạc cụ hơi
- 巧言令色 — Nói năng khéo léo và có vẻ mặt nịnh nọt
Câu hỏi thường gặp
巧 nghĩa là gì?
巧 (qiǎo) nghĩa là Một cách tình cờ.
巧 đọc thế nào?
巧 đọc là qiǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 巧 là gì?
Âm Hán Việt của 巧 là "xảo".