TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

延

yán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DIÊN
Bộ thủ: 廴 (dẫn) · bộ số 54 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: diên, duyên

延 nghĩa là kéo dài, mở rộng.

Nghĩa của 延

yán

DIÊN
  1. Kéo dài
  2. Mở rộng
  3. Trì hoãn

Yán

DIÊNtên riêng
  1. họ Họ Yán

Từ ghép có 延

Thành ngữ có 延

  • 苟延残喘 — Vật lộn khi cận kề cái chết
  • 延颈企踵 — Đứng nhón chân và rướn cổ (thành ngữ); nghĩa bóng: mong mỏi điều gì đó
  • 拖延时间 — Trì hoãn
  • 天雨顺延 — Nếu thời tiết cho phép

Câu hỏi thường gặp

延 nghĩa là gì?

延 (yán, yán) nghĩa là kéo dài, mở rộng.

延 đọc thế nào?

延 đọc là yán (pinyin).

Âm Hán Việt của 延 là gì?

Âm Hán Việt của 延 là "diên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.