掌
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 12 Cấu tạo: ⿱𫩠手,⿱龸𠰅 Mọi âm Hán Việt của chữ: chưởng
掌 nghĩa là lòng bàn tay, lòng bàn chân.
Nghĩa của 掌
zhǎng
CHƯỞNG- Lòng bàn tay
- Lòng bàn chân
- Móng vuốt
- Móng ngựa
- Tát
- Cầm trong tay
- Sử dụng
Từ ghép có 掌
Thành ngữ có 掌
- 了如指掌 — Biết rõ như lòng bàn tay
- 易如反掌 — Dễ như trở bàn tay (thành ngữ); rất dễ
- 摩拳擦掌 — Xoa tay dụi nắm đấm
- 孤掌难鸣 — Khó vỗ tay chỉ với một bàn tay.
- 掌声雷动 — Tràng vỗ tay như sấm
- 掌上明珠 — Viên ngọc trong lòng bàn tay
- 鱼与熊掌 — Cá và tay gấu, không thể có cả hai cùng lúc (thành ngữ, từ Mạnh Tử); nghĩa bóng: phải chọn một trong hai
Câu hỏi thường gặp
掌 nghĩa là gì?
掌 (zhǎng) nghĩa là lòng bàn tay, lòng bàn chân.
掌 đọc thế nào?
掌 đọc là zhǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 掌 là gì?
Âm Hán Việt của 掌 là "chưởng".