TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

政

zhèng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 攴 (ngạt) · bộ số 66 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿰正攵 Mọi âm Hán Việt của chữ: chính, chánh

政 nghĩa là Thuộc về chính trị.

Nghĩa của 政

zhèng

CHÍNH
  1. Thuộc về chính trị
  2. Chính trị
  3. Chính phủ

Từ ghép có 政

Thành ngữ có 政

  • 垂帘听政 — Nhiếp chính sau rèm
  • 各自为政 — Mỗi người làm theo cách của mình
  • 政通人和 — Chính quyền hiệu quả, nhân dân hòa bình (thành ngữ); quốc thái dân an
  • 勤政廉政 — Cán bộ chính phủ chăm chỉ và liêm khiết
  • 行政拘留 — Giam giữ do vi phạm luật hành chính, thường là 10 ngày hoặc ít hơn
  • 蠲除苛政 — Giảm bớt chính quyền hà khắc

Câu hỏi thường gặp

政 nghĩa là gì?

政 (zhèng) nghĩa là Thuộc về chính trị.

政 đọc thế nào?

政 đọc là zhèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 政 là gì?

Âm Hán Việt của 政 là "chính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.