TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

江

HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jiāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIANG
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: giang Lượng từ đi kèm: 条 (tiáo), 道 (dào)

江 nghĩa là sông.

Nghĩa của 江

jiāng

GIANG
  1. Sông

Jiāng

GIANGtên riêng
  1. họ Họ Jiāng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 江

Đồng nghĩa

Từ ghép có 江

Thành ngữ có 江

  • 翻江倒海 — Lật sông đổ biển
  • 江河日下 — Sông ngòi ngày càng cạn (thành ngữ); ngày càng tệ
  • 指点江山 — Bàn luận suông về những vấn đề quan trọng
  • 文江学海 — Sông văn biển học (thành ngữ); nghệ thuật dài lâu, cuộc đời ngắn ngủi
  • 万里江山 — Mười ngàn dặm giang sơn

Câu hỏi thường gặp

江 nghĩa là gì?

江 (jiāng, jiāng) nghĩa là sông.

江 đọc thế nào?

江 đọc là jiāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 江 là gì?

Âm Hán Việt của 江 là "giang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.