TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

献

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
xiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 獻

Âm Hán Việt HIẾN
Bộ thủ: 犬 (khuyển) · bộ số 94 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: hiến

献 nghĩa là dâng, tặng.

Nghĩa của 献

xiàn

HIẾNphồn thể 獻
  1. Dâng
  2. Tặng
  3. Cống hiến
  4. Quyên góp
  5. Cho thấy
  6. Trưng bày
  7. cổ Người tài

Từ ghép có 献

Thành ngữ có 献

  • 借花献佛 — Dâng Phật hoa mượn (thành ngữ); nghĩa bóng: lấy lòng hoặc gây ảnh hưởng bằng tài sản của người khác
  • 奉献精神 — Tinh thần cống hiến; tận tụy

Câu hỏi thường gặp

献 nghĩa là gì?

献 (xiàn) nghĩa là dâng, tặng.

献 đọc thế nào?

献 đọc là xiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 献 là gì?

Âm Hán Việt của 献 là "hiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.