TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

筑

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zhù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 築

Âm Hán Việt TRÚC
Bộ thủ: 竹 (trúc) · bộ số 118 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: trúc

筑 nghĩa là xây, dựng.

Nghĩa của 筑

zhù

TRÚCphồn thể 築
  1. Xây
  2. Dựng
  3. Đầm
  4. Đập

zhù

TRÚC
  1. Đàn năm dây

Zhù

TRÚCtên riêng
  1. Tên gọi tắt của Quý Dương 贵阳 (Guìyáng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 筑

Đồng nghĩa

Từ ghép có 筑

Thành ngữ có 筑

  • 债台高筑 — Xây đài nợ cao (thành ngữ); nợ nần chồng chất
  • 筑室道谋 — Hỏi người qua đường cách xây nhà (thành ngữ); nghĩa bóng: không biết phải làm gì

Câu hỏi thường gặp

筑 nghĩa là gì?

筑 (zhù, zhù) nghĩa là xây, dựng.

筑 đọc thế nào?

筑 đọc là zhù (pinyin).

Âm Hán Việt của 筑 là gì?

Âm Hán Việt của 筑 là "trúc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.