辩
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 辯
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “biện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 辛 (tân) · bộ số 160 Số nét: 16 Mọi âm Hán Việt của chữ: biện, biến, biếm, biên
辩 nghĩa là tranh luận, biện luận.
Nghĩa của 辩
biàn
BIỆNphồn thể 辯- Tranh luận
- Biện luận
- Cãi nhau
- Thảo luận
Từ ghép có 辩
Thành ngữ có 辩
- 能言善辩 — Dẻo miệng
Câu hỏi thường gặp
辩 nghĩa là gì?
辩 (biàn) nghĩa là tranh luận, biện luận.
辩 đọc thế nào?
辩 đọc là biàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 辩 là gì?
Âm Hán Việt của 辩 là "biện".