TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

陷

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
xiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÃM
Bộ thủ: 阜 (phụ) · bộ số 170 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: hãm

陷 nghĩa là cạm bẫy, bẫy.

Nghĩa của 陷

xiàn

HÃM
  1. Cạm bẫy
  2. Bẫy
  3. Mắc kẹt
  4. Chìm
  5. Sập
  6. Bị gài (vu cáo)
  7. Chiếm (thành phố trong chiến đấu)
  8. Rơi vào (tay địch)
  9. Khuyết điểm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 陷

Đồng nghĩa

Từ ghép có 陷

Thành ngữ có 陷

  • 冲锋陷阵 — Xung phong và phá vỡ phòng tuyến địch
  • 身陷囹圄 — Bị tống vào tù
  • 越陷越深 — Rơi ngày càng sâu hơn (vào nợ nần, tình yêu, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

陷 nghĩa là gì?

陷 (xiàn) nghĩa là cạm bẫy, bẫy.

陷 đọc thế nào?

陷 đọc là xiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 陷 là gì?

Âm Hán Việt của 陷 là "hãm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.