Đồng thời tiếng Trung là gì?
"đồng thời" trong tiếng Trung là 同时 (phó từ), 与此同时 (liên từ).
同时 Phó từ
Hán Việt: ĐỒNG THỜI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng thời; cùng lúc
与此同时 Liên từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng thời; trong khi đó
Xem đầy đủ từ "与此同时": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng thời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 一壁yībìĐồng thời; cùng lúc; trong khi
- 齐头qítóuTính từ · Đồng thời
- 共时gòngshíTính từ · Đồng thời; đồng bộ
- 平行píngxíngTính từ · Đồng thời
- 边biānPhó từ · Đồng thời
- 并bìngPhó từ · Đồng thời
- 齐qíTính từ · Đồng thời
- 一时yīshíDanh từ · Đồng thời
- 兼jiānĐộng từ · Đồng thời
- 一面yīmiànPhó từ · Đồng thời... (và...)
- 一齐yīqíPhó từ · Đồng thời
- 一头yītóuDanh từ · Đồng thời
- 同期tóngqīDanh từ · Đồng thời
- 载zàiĐồng thời
- 同日tóngrìDanh từ · Đồng thời
Câu hỏi thường gặp
Đồng thời tiếng Trung là gì?
"đồng thời" trong tiếng Trung là 同时 (phó từ), 与此同时 (liên từ).