兼
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 八 (bát) · bộ số 12 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: kiêm
兼 nghĩa là kép, gấp đôi.
Nghĩa của 兼
jiān
KIÊM- Kép
- Gấp đôi
- 兼旬jiān xún – hai mươi ngày
- Đồng thời
- Giữ hai hoặc nhiều chức vụ (chính thức) cùng lúc
- Để làm hai hoặc nhiều việc đồng thời, giữ hai hoặc nhiều thứ cùng một lúc
- 兼管jiān guǎn – đồng thời phụ trách
- Một họ
Từ ghép có 兼
Thành ngữ có 兼
- 德才兼备 — Có cả tài lẫn đức
- 兼而有之 — Có cả hai (cùng lúc)
- 品学兼优 — Xuất sắc cả về đạo đức lẫn học tập (thành ngữ); điểm cao về học tập và hạnh kiểm (ở trường)
- 兼容并包 — Bao gồm và dung nạp nhiều thứ
- 公私兼顾 — Để quan tâm đầy đủ cả lợi ích công và tư
- 兼收并蓄 — Kết hợp những thứ đa dạng
- 才兼文武 — Tài trong cả lĩnh vực quân sự và dân sự
- 恩威兼施 — Kết hợp cả lòng tốt và nghiêm khắc
Câu hỏi thường gặp
兼 nghĩa là gì?
兼 (jiān) nghĩa là kép, gấp đôi.
兼 đọc thế nào?
兼 đọc là jiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 兼 là gì?
Âm Hán Việt của 兼 là "kiêm".