TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cảnh báo tiếng Trung là gì?

"cảnh báo" trong tiếng Trung là 警告 (danh từ), 告诫 (động từ), 预警 (động từ).

警告 Danh từ

jǐnggàoHán Việt: CẢNH CÁO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảnh báo

  • 我们被警告过了。 Chúng tôi đã được cảnh báo.

Xem đầy đủ từ "警告": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

告诫 Động từ

gàojièHán Việt: CÁO GIỚI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảnh báo

Xem đầy đủ từ "告诫": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

预警 Động từ

yùjǐngHán Việt: DỰ CẢNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảnh báo

  • 气象局发布了暴雨红色预警。 Cục khí tượng đã ban bố cảnh báo mưa bão đỏ.

Xem đầy đủ từ "预警": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

警戒 Động từ

jǐngjièHán Việt: CẢNH GIỚI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảnh báo

Xem đầy đủ từ "警戒": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

警示 Động từ

jǐngshìHán Việt: CẢNH THỊ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảnh báo

Xem đầy đủ từ "警示": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cảnh báo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cảnh báo tiếng Trung là gì?

"cảnh báo" trong tiếng Trung là 警告 (danh từ), 告诫 (động từ), 预警 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.