Cảnh báo tiếng Trung là gì?
"cảnh báo" trong tiếng Trung là 警告 (danh từ), 告诫 (động từ), 预警 (động từ).
警告 Danh từ
Hán Việt: CẢNH CÁO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảnh báo
- 我们被警告过了。 Chúng tôi đã được cảnh báo.
告诫 Động từ
Hán Việt: CÁO GIỚI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảnh báo
预警 Động từ
Hán Việt: DỰ CẢNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảnh báo
- 气象局发布了暴雨红色预警。 Cục khí tượng đã ban bố cảnh báo mưa bão đỏ.
警戒 Động từ
Hán Việt: CẢNH GIỚI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảnh báo
警示 Động từ
Hán Việt: CẢNH THỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảnh báo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cảnh báo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 箴zhēnCảnh báo
- 儆jǐngCảnh báo
- 示警shìjǐngĐộng từ · Cảnh báo
- 劝诫quànjièĐộng từ · Khuyên răn; cảnh báo
- 申饬shēnchìCảnh báo
- 儆戒jǐngjièCảnh báo
- 提醒tíxǐngĐộng từ · Cảnh báo
- 警惕jǐngtìĐộng từ · Cảnh báo
- 警jǐngCảnh báo
- 警报jǐngbàoDanh từ · Cảnh báo
- 惩chéngCảnh báo
- 鉴戒jiànjièĐộng từ · Cảnh báo
- 警号jǐnghàoCảnh báo
- 预防针yùfángzhēnDanh từ · Cảnh báo
Câu hỏi thường gặp
Cảnh báo tiếng Trung là gì?
"cảnh báo" trong tiếng Trung là 警告 (danh từ), 告诫 (động từ), 预警 (động từ).