TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Quyết tâm tiếng Trung là gì?

"quyết tâm" trong tiếng Trung là 坚决 (tính từ), 决心 (danh từ), 执意 (phó từ).

坚决 Tính từ

jiānjuéHán Việt: KIÊN QUYẾT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vững vàng; kiên quyết; quyết tâm

Xem đầy đủ từ "坚决": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

决心 Danh từ

juéxīnHán Việt: QUYẾT TÂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyết tâm

Xem đầy đủ từ "决心": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

执意 Phó từ

zhíyìHán Việt: CHẤP Ý giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyết tâm

Xem đầy đủ từ "执意": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

决意 Động từ

juéyìHán Việt: QUYẾT Ý giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyết tâm

Xem đầy đủ từ "决意": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

下决心 Động từ

xiàjuéxīnHán Việt: HẠ QUYẾT TÂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyết tâm

Xem đầy đủ từ "下决心": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

立志 Động từ

lìzhìHán Việt: LẬP CHÍ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyết tâm

Xem đầy đủ từ "立志": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

死心塌地 Cụm từ

sǐxīntādìHán Việt: TỬ TÂM THÁP ĐỊA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyết tâm; kiên quyết làm gì đó; không nao núng

Xem đầy đủ từ "死心塌地": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quyết tâm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quyết tâm tiếng Trung là gì?

"quyết tâm" trong tiếng Trung là 坚决 (tính từ), 决心 (danh từ), 执意 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.