TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tạo ra tiếng Trung là gì?

"tạo ra" trong tiếng Trung là 造成 (động từ), 创造 (động từ), 导致 (động từ).

造成 Động từ

zàochéngHán Việt: TẠO THÀNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gây ra; tạo ra; khiến

Xem đầy đủ từ "造成": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

创造 Động từ

chuàngzàoHán Việt: SÁNG TẠO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tạo ra

  • 上帝创造了天地。 Thượng Đế đã tạo ra trời đất.

Xem đầy đủ từ "创造": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

导致 Động từ

dǎozhìHán Việt: ĐẠO TRÍ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dẫn đến; tạo ra; gây ra; mang lại

Xem đầy đủ từ "导致": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

生成 Động từ

shēngchéngHán Việt: SINH THÀNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tạo ra; sản xuất; hình thành; được hình thành; bắt đầu tồn tại

Xem đầy đủ từ "生成": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

打造 Động từ

dǎzàoHán Việt: ĐẢ TẠO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tạo ra

Xem đầy đủ từ "打造": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

创 Động từ

chuàngHán Việt: SÁNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khởi xướng; tạo ra; đạt được (điều gì đó lần đầu tiên)

Xem đầy đủ từ "创": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

创制 Động từ

chuàngzhìHán Việt: SÁNG CHẾ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xây dựng; thiết lập; tạo ra

Xem đầy đủ từ "创制": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tạo ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tạo ra tiếng Trung là gì?

"tạo ra" trong tiếng Trung là 造成 (động từ), 创造 (động từ), 导致 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.