TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

壳

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ké giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 殼, 殻

Âm Hán Việt XÁC
Bộ thủ: 士 (sĩ) · bộ số 33 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: xác

壳 nghĩa là vỏ, lớp vỏ.

Nghĩa của 壳

ké

XÁCphồn thể 殼
  1. thông tục Vỏ (của trứng, hạt, cua, v.v.)
  2. Vỏ; lớp vỏ; vỏ bọc (của máy móc hoặc thiết bị)

qiào

XÁCphồn thể 殼
  1. dạng kết hợp Vỏ
  2. Tiếng Đài Loan đọc là ké

qiào

phồn thể 殻
  1. Biến thể của 壳 (qiào)

Từ ghép có 壳

Thành ngữ có 壳

  • 金蝉脱壳 — Ve sầu thoát xác (thành ngữ); nghĩa bóng: biến mất, để lại vỏ rỗng
  • 鬼摸脑壳 — Mơ hồ; nhất thời bối rối

Câu hỏi thường gặp

壳 nghĩa là gì?

壳 (ké, qiào) nghĩa là vỏ, lớp vỏ.

壳 đọc thế nào?

壳 đọc là ké (pinyin).

Âm Hán Việt của 壳 là gì?

Âm Hán Việt của 壳 là "xác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.