夺
HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 奪
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đoạt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 大 (đại) · bộ số 37 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: đoạt, đoạn
夺 nghĩa là chiếm, đoạt lấy cưỡng chế.
Nghĩa của 夺
duó
ĐOẠTphồn thể 奪- Chiếm
- Đoạt lấy cưỡng chế
- Tranh giành
- Giành quyền kiểm soát
- Chen lấn
- Bỏ sót
- Mất
Từ ghép có 夺
Thành ngữ có 夺
- 光彩夺目 — Chói mắt
- 争权夺利 — Tranh giành quyền lực và lợi ích (thành ngữ); đấu đá quyền lực
- 争夺战 — Cuộc đấu tranh
- 强词夺理 — Cưỡng từ đoạt lý
- 争分夺秒 — Tranh từng phút, cướp từng giây (thành ngữ); chạy đua với thời gian
- 夺门而出 — Lao ra khỏi cửa
- 喧宾夺主 — Dịch: tiếng khách át tiếng chủ
- 你争我夺 — Bạn tranh, tôi đoạt (thành ngữ); cạnh tranh quyết liệt không khoan nhượng
- 璀璨夺目 — Chói mắt
- 争名夺利 — Tranh giành danh tiếng, đoạt lợi ích (thành ngữ); tranh giành danh vọng và tài sản
- 横刀夺爱 — Cướp đoạt thứ gì đó mà ai trân quý
Câu hỏi thường gặp
夺 nghĩa là gì?
夺 (duó) nghĩa là chiếm, đoạt lấy cưỡng chế.
夺 đọc thế nào?
夺 đọc là duó (pinyin).
Âm Hán Việt của 夺 là gì?
Âm Hán Việt của 夺 là "đoạt".