TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

夺

HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
duó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 奪

Âm Hán Việt ĐOẠT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đoạt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 大 (đại) · bộ số 37 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: đoạt, đoạn

夺 nghĩa là chiếm, đoạt lấy cưỡng chế.

Nghĩa của 夺

duó

ĐOẠTphồn thể 奪
  1. Chiếm
  2. Đoạt lấy cưỡng chế
  3. Tranh giành
  4. Giành quyền kiểm soát
  5. Chen lấn
  6. Bỏ sót
  7. Mất

Từ ghép có 夺

Thành ngữ có 夺

  • 光彩夺目 — Chói mắt
  • 争权夺利 — Tranh giành quyền lực và lợi ích (thành ngữ); đấu đá quyền lực
  • 争夺战 — Cuộc đấu tranh
  • 强词夺理 — Cưỡng từ đoạt lý
  • 争分夺秒 — Tranh từng phút, cướp từng giây (thành ngữ); chạy đua với thời gian
  • 夺门而出 — Lao ra khỏi cửa
  • 喧宾夺主 — Dịch: tiếng khách át tiếng chủ
  • 你争我夺 — Bạn tranh, tôi đoạt (thành ngữ); cạnh tranh quyết liệt không khoan nhượng
  • 璀璨夺目 — Chói mắt
  • 争名夺利 — Tranh giành danh tiếng, đoạt lợi ích (thành ngữ); tranh giành danh vọng và tài sản
  • 横刀夺爱 — Cướp đoạt thứ gì đó mà ai trân quý

Câu hỏi thường gặp

夺 nghĩa là gì?

夺 (duó) nghĩa là chiếm, đoạt lấy cưỡng chế.

夺 đọc thế nào?

夺 đọc là duó (pinyin).

Âm Hán Việt của 夺 là gì?

Âm Hán Việt của 夺 là "đoạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.