TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

径

jìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 徑

Âm Hán Việt KÍNH
Bộ thủ: 彳 (xích) · bộ số 60 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: kính, kinh

径 nghĩa là đường mòn, đường đi.

Nghĩa của 径

jìng

KÍNHphồn thể 徑
  1. Đường mòn
  2. Đường đi
  3. Đường kính
  4. Thẳng
  5. Trực tiếp

Từ ghép có 径

Thành ngữ có 径

  • 大相径庭 — Khác nhau một trời một vực
  • 独辟蹊径 — Mở lối đi mới (thành ngữ); thể hiện sự sáng tạo
  • 另辟蹊径 — Đi đường khác
  • 径情直遂 — Đạt được hoài bão của mình
  • 直情径行 — Thẳng thắn và trung thực trong hành động
  • 行不从径 — Không đi theo đường thẳng (thành ngữ); nghĩa bóng: tìm đường tắt để tiến bộ trong công việc hoặc học tập
  • 行不由径 — Không bao giờ đi đường tắt (thành ngữ); nghĩa bóng: ngay thẳng và chính trực

Câu hỏi thường gặp

径 nghĩa là gì?

径 (jìng) nghĩa là đường mòn, đường đi.

径 đọc thế nào?

径 đọc là jìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 径 là gì?

Âm Hán Việt của 径 là "kính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.