径
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 徑
Bộ thủ: 彳 (xích) · bộ số 60 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: kính, kinh
径 nghĩa là đường mòn, đường đi.
Nghĩa của 径
jìng
KÍNHphồn thể 徑- Đường mòn
- Đường đi
- Đường kính
- Thẳng
- Trực tiếp
Từ ghép có 径
Thành ngữ có 径
- 大相径庭 — Khác nhau một trời một vực
- 独辟蹊径 — Mở lối đi mới (thành ngữ); thể hiện sự sáng tạo
- 另辟蹊径 — Đi đường khác
- 径情直遂 — Đạt được hoài bão của mình
- 直情径行 — Thẳng thắn và trung thực trong hành động
- 行不从径 — Không đi theo đường thẳng (thành ngữ); nghĩa bóng: tìm đường tắt để tiến bộ trong công việc hoặc học tập
- 行不由径 — Không bao giờ đi đường tắt (thành ngữ); nghĩa bóng: ngay thẳng và chính trực
Câu hỏi thường gặp
径 nghĩa là gì?
径 (jìng) nghĩa là đường mòn, đường đi.
径 đọc thế nào?
径 đọc là jìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 径 là gì?
Âm Hán Việt của 径 là "kính".