TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

抵

dǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỂ
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: để, đề, chỉ

抵 nghĩa là ấn vào, hỗ trợ.

Nghĩa của 抵

dǐ

ĐỂ
  1. Ấn vào
  2. Hỗ trợ
  3. Chống đỡ
  4. Kháng cự
  5. Bằng
  6. Cân bằng
  7. Bù đắp
  8. Thế chấp
  9. Đạt đến
  10. Vỗ nhẹ (tay) (biểu thị sự vui mừng) (ở Đài Loan đọc là zhǐ cho nghĩa này)

Từ ghép có 抵

Thành ngữ có 抵

  • 抵足而眠 — Sống và ngủ cùng nhau (thành ngữ); nghĩa bóng: tình bạn thân thiết
  • 抵足而卧 — Sống và ngủ cùng nhau (thành ngữ); nghĩa bóng: tình bạn thân thiết

Câu hỏi thường gặp

抵 nghĩa là gì?

抵 (dǐ) nghĩa là ấn vào, hỗ trợ.

抵 đọc thế nào?

抵 đọc là dǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 抵 là gì?

Âm Hán Việt của 抵 là "để".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.