TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

最

HSK 2HSK 3.0 cấp 2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 㝡, 冣

Âm Hán Việt TỐI
Bộ thủ: 冂 (quynh) · bộ số 13 Số nét: 12 Cấu tạo: ⿱曰⿸耳又(GJKV),⿱⺜⿸耳又(HT) Mọi âm Hán Việt của chữ: tối

最 nghĩa là nhất.

Nghĩa của 最

zuì

TỐI
  1. Nhất
  2. Tính từ so sánh nhất

zuì

phồn thể 㝡
  1. Biến thể của 最 (zuì)

zuì

phồn thể 冣
  1. Biến thể cũ của 最 (zuì)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 最

Đồng nghĩa

Từ ghép có 最

Thành ngữ có 最

  • 为善最乐 — Làm việc thiện mang lại niềm vui lớn nhất

Câu ví dụ với 最

  • 这人最不像话,随地吐痰。 Cái người này là kinh tởm nhất, khạc nhổ bừa bãi.Tatoeba #3709315
  • 琼庄的《弦音情缘》是我最喜欢的越南歌曲。 Bài hát Cung Đàn Có Em của Quỳnh Trang là bài hát Việt Nam mà tôi thích nhất.Tatoeba #12680961
  • 消磨时间的最有效办法当然还是聊天吹牛侃大山。 Xiāomóshíjiān de zuì yǒuxiào bànfǎ dāngrán háishi liáotiān chuīniú kǎndàshān.Biện pháp hiệu quả nhất để giết thời gian nhất đương nhiên vẫn là chuyện trò, chém gió, buôn chuyện.Tatoeba #3709225
  • 你很好强,爱面子,但是这有什么必要呢!人生最重要的不是这个 Cậu rất hiếu thắng, sỹ diện, nhưng cái này có gì cần thiết đâu! Đời người quan trọng nhất không phải điều đó.Tatoeba #3709210
  • 你应该作最坏的准备。 Bạn cần phải chuẩn bị cho những tình huống xấu nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #719278
  • 冬天是我最喜欢的季节。 Dōngtiān shì wǒ zuì xǐhuan de jìjié.Mùa đông là mùa tôi thích nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #414622
  • 他最擅长的科目是数学。 Tā zuì shàncháng de kēmù shì shùxué.Toán học là môn anh ấy giỏi nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #903164
  • 这是镇上最便宜的商店。 Đây là cửa hàng rẻ nhất trong thị trấn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #907323

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

最 nghĩa là gì?

最 (zuì) nghĩa là nhất.

最 đọc thế nào?

最 đọc là zuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 最 là gì?

Âm Hán Việt của 最 là "tối".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.