漫
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 14 Mọi âm Hán Việt của chữ: mạn, man
漫 nghĩa là tự do, không bị kiềm chế.
Nghĩa của 漫
màn
MẠN- Tự do
- Không bị kiềm chế
- Ngập tràn
Từ ghép có 漫
Thành ngữ có 漫
- 漫不经心 — Cẩu thả
- 天真烂漫 — Ngây thơ và hồn nhiên
- 漫山遍野 — Phủ khắp núi đồi và đồng bằng
- 漫无边际 — Cực kỳ rộng lớn
- 漫天要价 — Đòi giá trên trời
- 漫不经意 — Cẩu thả
- 漫天遍地 — Đầy trời kín đất
- 漫无目的 — Không mục đích
- 漫漫长夜 — Đêm dài đằng đẵng (thành ngữ); ví dụ: chịu đựng lâu dài
- 自由散漫 — Dễ dãi
- 长夜漫漫 — Đêm dài bất tận (thành ngữ); tượng trưng chịu đựng lâu dài
- 漫天遍野 — Đầy trời kín đất; khắp mọi nơi
Câu hỏi thường gặp
漫 nghĩa là gì?
漫 (màn) nghĩa là tự do, không bị kiềm chế.
漫 đọc thế nào?
漫 đọc là màn (pinyin).
Âm Hán Việt của 漫 là gì?
Âm Hán Việt của 漫 là "mạn".