TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

烟

HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 煙

Âm Hán Việt YÊN
Bộ thủ: 火 (hỏa) · bộ số 86 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿰火因 Mọi âm Hán Việt của chữ: yên Lượng từ đi kèm: 根 (gēn), 缕 (lǚ)

烟 nghĩa là Thuốc lá hoặc thuốc lào.

Nghĩa của 烟

yān

YÊNphồn thể 煙
  1. Thuốc lá hoặc thuốc lào
  2. Khói
  3. Sương
  4. Hơi nước
  5. Cây thuốc lá
  6. mắt Bị kích thích bởi khói

Từ ghép có 烟

Thành ngữ có 烟

  • 乌烟瘴气 — Khói mù mịt
  • 烟消云散 — Tan biến như khói trong không khí
  • 人烟稀少 — Không có dấu hiệu của sự sống con người (thành ngữ); hoang vắng
  • 灰飞烟灭 — Tro tàn khói tan
  • 荒无人烟 — Hoang vắng không một bóng người
  • 浩如烟海 — Mênh mông như biển cả (thành ngữ); nghĩa bóng: rộng lớn (thư viện)
  • 烟熏火燎 — Khói lửa mịt mù (thành ngữ); bị lửa và khói bao quanh
  • 七窍生烟 — Bốc khói qua bảy lỗ
  • 过眼云烟 — Phù du
  • 过眼烟云 — Phù du
  • 狼烟四起 — Bốn bề lửa cháy (thành ngữ); chìm trong khói lửa chiến tranh
  • 硝烟滚滚 — Khói bốc lên ngùn ngụt từ trận chiến ác liệt
  • 渺无人烟 — Hẻo lánh và không có người ở (thành ngữ); hoang vắng
  • 柳烟花雾 — Hương liễu và sương hoa (thành ngữ); cảnh đầy sức sống mùa xuân
  • 烟花巷 — Khu đèn đỏ
  • 烟花风月 — Chỉ việc ân ái
  • 烟酒不沾 — Kiêng rượu và thuốc lá
  • 烽烟四起 — Lửa hiệu khắp bốn phương (thành ngữ); cảnh hỗn loạn của chiến tranh
  • 请勿吸烟 — Cấm hút thuốc
  • 杳无人烟 — Tối tăm và không có người ở (thành ngữ); hẻo lánh và hoang vắng

Câu ví dụ với 烟

  • 我爸爸每天抽一包烟。 Mỗi ngày bố tôi hút một bao thuốc lá.Tatoeba #392018

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

烟 nghĩa là gì?

烟 (yān) nghĩa là Thuốc lá hoặc thuốc lào.

烟 đọc thế nào?

烟 đọc là yān (pinyin).

Âm Hán Việt của 烟 là gì?

Âm Hán Việt của 烟 là "yên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.