TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

狂

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kuáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CUỒNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cuồng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 犬 (khuyển) · bộ số 94 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: cuồng, khùng

狂 nghĩa là điên, cuồng.

Nghĩa của 狂

kuáng

CUỒNG
  1. Điên
  2. Cuồng
  3. Dữ dội
  4. Vùng hoang vu

Từ ghép có 狂

Thành ngữ có 狂

Câu hỏi thường gặp

狂 nghĩa là gì?

狂 (kuáng) nghĩa là điên, cuồng.

狂 đọc thế nào?

狂 đọc là kuáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 狂 là gì?

Âm Hán Việt của 狂 là "cuồng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.