狂
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cuồng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 犬 (khuyển) · bộ số 94 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: cuồng, khùng
狂 nghĩa là điên, cuồng.
Nghĩa của 狂
kuáng
CUỒNG- Điên
- Cuồng
- Dữ dội
- Vùng hoang vu
Từ ghép có 狂
Thành ngữ có 狂
- 狂风暴雨 — Gió rít mưa to
- 欣喜若狂 — Vui mừng phát cuồng
- 力挽狂澜 — Cố gắng hết sức để cứu vãn khủng hoảng tuyệt vọng
- 狂妄自大 — Ngạo mạn và tự phụ
- 狂轰滥炸 — Ném bom một cách bừa bãi
- 丧心病狂 — Mất trí; cuồng loạn; điên cuồng
- 口出狂言 — Nói năng ngông cuồng
- 偏执狂 — Chứng hoang tưởng
- 杀人狂 — Kẻ cuồng sát
- 色情狂 — Cuồng tình
- 惊喜若狂 — Vui mừng khôn xiết (thành ngữ); nhảy cẫng lên vì vui
- 偷窥狂 — Kẻ thích nhìn trộm
- 暴露狂 — Người thích phơi bày cơ thể
- 狂三诈四 — Lừa dối và lừa đảo toàn diện
- 狂奴故态 — Bảo thủ không thay đổi
- 狂恣 — Ngạo mạn và phóng túng
- 狂风骤雨 — Gió mạnh mưa lớn
- 狂饮暴食 — Ăn uống quá độ
Câu hỏi thường gặp
狂 nghĩa là gì?
狂 (kuáng) nghĩa là điên, cuồng.
狂 đọc thế nào?
狂 đọc là kuáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 狂 là gì?
Âm Hán Việt của 狂 là "cuồng".