级
HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 級
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cấp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 纟 (ty) · bộ số 120 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: cấp Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
级 nghĩa là cấp, hạng.
Nghĩa của 级
jí
CẤPphồn thể 級- Cấp
- Hạng
- Bậc
- Bước (cầu thang)
Từ ghép có 级
Thành ngữ có 级
- 拾级而上 — Đi chậm rãi lên một đoạn bậc thang
Câu hỏi thường gặp
级 nghĩa là gì?
级 (jí) nghĩa là cấp, hạng.
级 đọc thế nào?
级 đọc là jí (pinyin).
Âm Hán Việt của 级 là gì?
Âm Hán Việt của 级 là "cấp".