TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

级

HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 級

Âm Hán Việt CẤP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cấp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 纟 (ty) · bộ số 120 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: cấp Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

级 nghĩa là cấp, hạng.

Nghĩa của 级

jí

CẤPphồn thể 級
  1. Cấp
  2. Hạng
  3. Bậc
  4. Bước (cầu thang)

Từ ghép có 级

Thành ngữ có 级

  • 拾级而上 — Đi chậm rãi lên một đoạn bậc thang

Câu hỏi thường gặp

级 nghĩa là gì?

级 (jí) nghĩa là cấp, hạng.

级 đọc thế nào?

级 đọc là jí (pinyin).

Âm Hán Việt của 级 là gì?

Âm Hán Việt của 级 là "cấp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.