TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

维

wéi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 維

Âm Hán Việt DUY

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “duy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 纟 (ty) · bộ số 120 Số nét: 11 Cấu tạo: ⿰纟隹 Mọi âm Hán Việt của chữ: duy

维 nghĩa là bảo tồn, duy trì.

Nghĩa của 维

wéi

DUYphồn thể 維
  1. Bảo tồn
  2. Duy trì
  3. Giữ gìn
  4. Chiều
  5. Vitamin (viết tắt của 维生素 (wéishēngsù))

Wéi

DUYphồn thể 維tên riêng
  1. họ Họ Wéi
  2. Viết tắt của Duy Ngô Nhĩ 维吾尔 (Wéiwú'ěr)

Từ ghép có 维

Thành ngữ có 维

  • 举步维艰 — Tiến bước một cách khó khăn
  • 步履维艰 — Gặp khó khăn khi đi
  • 进退维谷 — Không có chỗ tiến hay lùi (thành ngữ); không có lối thoát khỏi tiến thoái lưỡng nan
  • 咸与维新 — Mọi người tham gia vào cải cách

Câu hỏi thường gặp

维 nghĩa là gì?

维 (wéi, wéi) nghĩa là bảo tồn, duy trì.

维 đọc thế nào?

维 đọc là wéi (pinyin).

Âm Hán Việt của 维 là gì?

Âm Hán Việt của 维 là "duy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.