TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

途

tú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỒ
Bộ thủ: 辵 · bộ số 162 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: đồ

途 nghĩa là con đường.

Nghĩa của 途

tú

ĐỒ
  1. Con đường (nghĩa đen và nghĩa bóng)

Từ ghép có 途

Thành ngữ có 途

  • 长途跋涉 — Cuộc hành trình dài và khó khăn
  • 半途而废 — Bỏ dở giữa chừng (thành ngữ); để cái gì đó không hoàn thành
  • 道听途说 — Tin đồn; lời đồn; tin vịt
  • 殊途同归 — Đường khác nhau cùng về một đích (thành ngữ); nghĩa là cách khác nhau để đạt cùng mục tiêu
  • 误入歧途 — Bước sai đường trong cuộc sống
  • 穷途末路 — Đường cùng, cuối đường (thành ngữ); bế tắc
  • 日暮途穷 — Hoàng hôn, cuối con đường (thành ngữ); đang suy tàn
  • 识途老马 — Ngựa già quen đường về (thành ngữ); nghĩa bóng: khi gặp khó khăn, hãy tin tưởng đồng nghiệp có kinh nghiệm
  • 前途渺茫 — Không biết phải làm gì tiếp theo
  • 命途多舛 — Gặp nhiều khó khăn trong cuộc sống
  • 老马识途 — Ngựa già quen đường (thành ngữ); người công nhân có kinh nghiệm biết phải làm gì
  • 荆棘载途 — Con đường đầy bụi gai
  • 路途遥远 — Hành trình rất dài để đến đó
  • 假途灭虢 — Đường tắt để diệt nước Quắc (thành ngữ); nghĩa bóng: thông đồng với ai đó để hại bên thứ ba, rồi trở mặt với đối tác

Câu hỏi thường gặp

途 nghĩa là gì?

途 (tú) nghĩa là con đường.

途 đọc thế nào?

途 đọc là tú (pinyin).

Âm Hán Việt của 途 là gì?

Âm Hán Việt của 途 là "đồ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.