闲
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 閑, 閒
Bộ thủ: 门 (môn) · bộ số 169 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿵门木 Mọi âm Hán Việt của chữ: nhàn
闲 nghĩa là đóng kín.
Nghĩa của 闲
xián
NHÀNphồn thể 閑- Đóng kín
- (biến thể của 闲 (xián)) nhàn rỗi
- Không có việc
- Rảnh rỗi
xián
NHÀNphồn thể 閒- Nhàn rỗi
- Không có việc
- Thư nhàn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 闲
Trái nghĩa
Từ ghép có 闲
Thành ngữ có 闲
- 游手好闲 — Ăn không ngồi rồi
- 闲来无事 — Nhàn rỗi không có việc gì làm
- 闲情逸致 — Tâm trạng thong thả và thư thái
- 气定神闲 — Bình tĩnh và điềm nhiên
- 闲言碎语 — Lời đàm tiếu nhàn rỗi
- 闲言闲语 — Lời đồn nhàn rỗi
- 休闲鞋 — Giày thể thao
- 安闲自得 — Cảm thấy thoải mái dễ chịu
- 有钱有闲 — Có tiền và thời gian
- 闲话家常 — Tán gẫu chuyện nhà
- 安闲自在 — Thong thả tự tại (thành ngữ); vô tư lự và thoải mái
- 安闲舒适 — Thong thả và tự tại
- 安闲随意 — Thong thả và tự do (thành ngữ); vô tư lự và thoải mái
- 心安神闲 — Tâm hồn thư thái và tinh thần thảnh thơi
Câu hỏi thường gặp
闲 nghĩa là gì?
闲 (xián) nghĩa là đóng kín.
闲 đọc thế nào?
闲 đọc là xián (pinyin).
Âm Hán Việt của 闲 là gì?
Âm Hán Việt của 闲 là "nhàn".