隐
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 隱
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ẩn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 阜 (phụ) · bộ số 170 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: ẩn, ấn
隐 nghĩa là bí mật, ẩn.
Nghĩa của 隐
yǐn
ẨNphồn thể 隱- hình thức ghép Bí mật; ẩn; giấu; mật mã-
yìn
ẨNphồn thể 隱- Dựa vào
Từ ghép có 隐
Thành ngữ có 隐
- 恻隐之心 — Lòng trắc ẩn
- 时隐时现 — Lúc ẩn lúc hiện
- 难言之隐 — Một điều khó nói ra
- 若隐若现 — Mập mờ khó thấy
- 隐姓埋名 — Che giấu danh tính
- 隐忍不发 — Giữ cảm xúc trong lòng
- 隐名埋姓 — Che giấu danh tính
- 隐恶扬善 — Nhấn mạnh điểm tốt của ai đó nhưng không đề cập đến lỗi lầm của họ
- 隐约其辞 — Lời nói mập mờ
- 隐迹埋名 — Sống ẩn danh
- 隐隐绰绰 — Mờ ảo; không rõ ràng
Câu hỏi thường gặp
隐 nghĩa là gì?
隐 (yǐn, yìn) nghĩa là bí mật, ẩn.
隐 đọc thế nào?
隐 đọc là yǐn (pinyin).
Âm Hán Việt của 隐 là gì?
Âm Hán Việt của 隐 là "ẩn".