Dừng lại tiếng Trung là gì?
"dừng lại" trong tiếng Trung là 止步 (động từ), 驻足 (động từ), 停下 (động từ).
止步 Động từ
Hán Việt: CHỈ BỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dừng lại
驻足 Động từ
Hán Việt: TRÚ TÚC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dừng lại (đi bộ)
停下 Động từ
Hán Việt: ĐÌNH HẠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dừng lại
- 好疼! 停下! Đau quá! Dừng lại!
- 他跑得太快,停下来时气吁吁的。 Anh ấy đã chạy qua nhanh; khi anh ấy dừng lại, anh thở hổn hển.
停步 Động từ
Hán Việt: ĐÌNH BỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dừng lại
停下来 Động từ
Hán Việt: ĐÌNH HẠ LAI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dừng lại
- 走了一个小时后,我们停下来休息。 Sau khi đi một tiếng đồng hồ, chúng tôi dừng lại nghỉ ngơi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dừng lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 休止xiūzhǐĐộng từ · Dừng lại
- 刹住shāzhùDừng lại
- 歇菜xiēcàiĐộng từ · Dừng lại! (tiếng lóng Bắc Kinh và Internet)
- 刹车shāchēĐộng từ · Dừng lại
- 抵挡dǐdǎngĐộng từ · Dừng lại
- 耽搁dāngeĐộng từ · Dừng lại
- 罢休bàxiūĐộng từ · Dừng lại
- 寝qǐnDừng lại; ngừng lại
- 咔嚓kāchāDanh từ · Dừng lại
- 立定lìdìngĐộng từ · Dừng lại
- 叫停jiàotíngĐộng từ · Dừng lại; chấm dứt; tạm hoãn
- 凝滞níngzhìĐộng từ · Dừng lại
- 煞住shāzhùDừng lại
- 停摆tíngbǎiĐộng từ · Dừng lại
Câu hỏi thường gặp
Dừng lại tiếng Trung là gì?
"dừng lại" trong tiếng Trung là 止步 (động từ), 驻足 (động từ), 停下 (động từ).