Nhận tiếng Trung là gì?
"nhận" trong tiếng Trung là 接 (động từ), 收 (động từ), 受 (động từ).
接 Động từ
Hán Việt: TIẾP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhận
收 Động từ
Hán Việt: THU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhận
- 我不能收这份礼。 Tôi không thể nhận món quà này.
受 Động từ
Hán Việt: THỤ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhận
领取 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhận; lĩnh; lấy
收取 Động từ
Hán Việt: THU THỦ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhận
纳
Hán Việt: NẠP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhận
接过
Hán Việt: TIẾP QUÁ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhận (thứ gì được đưa cho)
收受 Động từ
Hán Việt: THU THỤ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhận
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 收纳shōunàĐộng từ · Nhận
- 得déTrợ từ · Nhận
- 取qǔĐộng từ · Nhận
- 蒙méngĐộng từ · Nhận (ân huệ)
- 领lǐngĐộng từ · Nhận, lĩnh
- 接收jiēshōuĐộng từ · Nhận
- 禀bǐngNhận
- 沐mùNhận
- 收下shōuxiàNhận
- 领受lǐngshòuĐộng từ · Nhận
- 膺yīngNhận
- 受纳shòunàNhận (cống nạp)
- 当上dāngshangNhận (chức vụ)
- 招请zhāoqǐngNhận (một nhân viên)
- 接住jiēzhùĐộng từ · Nhận (thứ gì đó được đưa)
Câu hỏi thường gặp
Nhận tiếng Trung là gì?
"nhận" trong tiếng Trung là 接 (động từ), 收 (động từ), 受 (động từ).