收
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 攴 (ngạt) · bộ số 66 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿰丩攵 Mọi âm Hán Việt của chữ: thu, thâu, thú, củng
收 nghĩa là nhận, chấp nhận.
Nghĩa của 收
shōu
THU- Nhận
- Chấp nhận
- Sưu tầm
- Cất đi
- Kiềm chế
- Dừng
- Chăm sóc (dùng sau tên trên dòng địa chỉ)
Từ ghép có 收
Thành ngữ có 收
- 不可收拾 — Không thể cứu vãn; không quản lý được; ngoài tầm kiểm soát; tuyệt vọng
- 美不胜收 — Đẹp không gì tả nổi
- 兼收并蓄 — Kết hợp những thứ đa dạng
- 鸣金收军 — Đánh cồng triệu hồi quân lính (thành ngữ); ra lệnh rút lui
- 见好就收 — Dừng lại khi đang thuận lợi; biết khi nào nên dừng
- 名利双收 — Cả danh tiếng lẫn tài phú
- 鸣金收兵 — Đánh cồng triệu hồi quân lính (thành ngữ); ra lệnh rút lui
- 覆水难收 — Nước đổ khó thu hồi
- 坐收渔利 — Ngư ông đắc lợi
- 草草收兵 — Làm qua loa rồi rút lui (thành ngữ); không đến nơi đến chốn
- 收复失地 — Khôi phục lãnh thổ đã mất
- 收山之作 — Tác phẩm cuối cùng trong sự nghiệp của nhà soạn nhạc, đạo diễn phim, kiến trúc sư, v.v.
- 收拾残局 — Thu dọn tàn cuộc
- 收旗卷伞 — Cuộn cờ và dù
- 泼水难收 — Nước đổ đi khó thu lại (thành ngữ); thay đổi không thể đảo ngược
- 草率收兵 — Làm việc mơ hồ rồi rút lui (thành ngữ); qua loa và không nhiệt tình
- 收残缀轶 — Thu thập và vá lại thứ gì đó hư hỏng nặng
Câu ví dụ với 收
- 我不能收这份礼。 Tôi không thể nhận món quà này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1584522
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
收 nghĩa là gì?
收 (shōu) nghĩa là nhận, chấp nhận.
收 đọc thế nào?
收 đọc là shōu (pinyin).
Âm Hán Việt của 收 là gì?
Âm Hán Việt của 收 là "thu".