Quanh co tiếng Trung là gì?
"quanh co" trong tiếng Trung là 曲折 (tính từ), 宛.
曲折 Tính từ
Hán Việt: KHÚC CHIẾT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quanh co
宛
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quanh co
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quanh co" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 逶迤wēiyíTính từ · Quanh co (đường, sông v.v.)
- 委曲wěiqūTính từ · Quanh co
- 纡yūQuanh co
- 逦lǐQuanh co
- 歪歪扭扭wāiwāiniǔniǔQuanh co
- 拖沓tuōtàTính từ · Chậm chạp; uể oải; lúng túng; quanh co
- 逶wēiQuanh co, uốn lượn
- 回绕huíràoQuanh co
- 歪wāiTính từ · Quanh co
- 乙yǐSố từ · Quanh co
- 闪烁shǎnshuòĐộng từ · Quanh co
- 弯曲wānqūTính từ · Quanh co
- 抹mòĐộng từ · Quanh co
- 委wěiQuanh co
- 蜿蜒wānyánĐộng từ · Quanh co; uốn khúc; ngoằn ngoèo
- 绕过ràoguòĐộng từ · Quanh co (đường sá, v.v.)
- 迂回yūhuíTính từ · Quanh co
- 迤yíQuanh co
- 弯弯曲曲wānwānqūqūQuanh co
- 迤逦yǐlǐTính từ · Quanh co
- 迂yūQuanh co
- 宛转wǎnzhuǎnTính từ · Quanh co
- 蛇形shéxíngQuanh co
- 盘曲pánqūTính từ · Quanh co
Câu hỏi thường gặp
Quanh co tiếng Trung là gì?
"quanh co" trong tiếng Trung là 曲折 (tính từ), 宛.