TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sau đó tiếng Trung là gì?

"sau đó" trong tiếng Trung là 然后 (liên từ), 后来 (danh từ), 继而 (liên từ).

然后 Liên từ

ránhòuHán Việt: NHIÊN HẬU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sau đó; sau này

  • 她拥抱了一下儿子,然后让他上床睡觉。 Cô ấy ôm con vào lòng, sau đó để nó ngủ trên giường.

Xem đầy đủ từ "然后": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

后来 Danh từ

hòuláiHán Việt: HẬU LAI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sau này; sau đó

Xem đầy đủ từ "后来": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

继而 Liên từ

jì'érHán Việt: KẾ NHI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sau đó; tiếp đó; rồi; kế đó; tiếp theo là

Xem đầy đủ từ "继而": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

而后 Phó từ

érhòuHán Việt: NHI HẬU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sau đó

Xem đầy đủ từ "而后": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sau đó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sau đó tiếng Trung là gì?

"sau đó" trong tiếng Trung là 然后 (liên từ), 后来 (danh từ), 继而 (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.