Thư giãn tiếng Trung là gì?
"thư giãn" trong tiếng Trung là 放松 (động từ), 松弛 (tính từ), 松散.
放松 Động từ
Hán Việt: PHÓNG TÙNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thư giãn; nới lỏng; làm nhẹ
- 我想要按摩。我需要放松。 Tôi muốn massa . Tôi cần thư giãn
松弛 Tính từ
Hán Việt: TÙNG THỈ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thư giãn
松散
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thư giãn
松懈 Động từ
Hán Việt: TÙNG GIẢI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thư giãn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thư giãn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 弛缓chíhuǎnTính từ · Thư giãn
- 悠着yōuzheThư giãn
- 宽kuānTính từ · Thư giãn
- 轻松qīngsōngTính từ · Thư giãn
- 休闲xiūxiánĐộng từ · Thư giãn
- 松sōngĐộng từ · Thư giãn
- 减压jiǎnyāĐộng từ · Thư giãn
- 缓huǎnĐộng từ · Thư giãn
- 宽松kuānsōngTính từ · Thư giãn; không lo lắng
- 疏散shūsànĐộng từ · Thư giãn
- 舒shūDanh từ · Thư giãn
- 写意xièyìTính từ · Thư giãn
- 弛chíThư giãn
- 闲适xiánshìTính từ · Thư giãn
- 舒缓shūhuǎnTính từ · Thư giãn
- 和缓héhuǎnTính từ · Thư giãn
- 休憩xiūqìĐộng từ · Thư giãn
- 松快sōngkuaiTính từ · Thư giãn
- 懈气xièqìĐộng từ · Thư giãn
- 愃xuānĐộng từ · Thư giãn
Câu hỏi thường gặp
Thư giãn tiếng Trung là gì?
"thư giãn" trong tiếng Trung là 放松 (động từ), 松弛 (tính từ), 松散.