TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thẳng thắn tiếng Trung là gì?

"thẳng thắn" trong tiếng Trung là 干脆 (tính từ), 坦率 (tính từ), 坦诚 (tính từ).

干脆 Tính từ

gāncuìHán Việt: CAN THÚY giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thẳng thắn

Xem đầy đủ từ "干脆": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

坦率 Tính từ

tǎnshuàiHán Việt: THẢN SUẤT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thẳng thắn (thảo luận)

Xem đầy đủ từ "坦率": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

坦诚 Tính từ

tǎnchéngHán Việt: THẢN THÀNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thẳng thắn

  • 咱们一起坦诚地谈谈这个问题吧。 Chúng ta hãy thẳng thắn trong câu hỏi này.

Xem đầy đủ từ "坦诚": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

耿直 Tính từ

gěngzhíHán Việt: CẢNH TRỰC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành thật; thẳng thắn; chân thành

Xem đầy đủ từ "耿直": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

直率 Tính từ

zhíshuàiHán Việt: TRỰC SUẤT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thẳng thắn

Xem đầy đủ từ "直率": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thẳng thắn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thẳng thắn tiếng Trung là gì?

"thẳng thắn" trong tiếng Trung là 干脆 (tính từ), 坦率 (tính từ), 坦诚 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.