Xác định tiếng Trung là gì?
"xác định" trong tiếng Trung là 确定 (tính từ), 判断 (danh từ), 测定 (động từ).
确定 Tính từ
Hán Việt: XÁC ĐỊNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xác định
判断 Danh từ
Hán Việt: PHÁN ĐOÁN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xác định
测定 Động từ
Hán Việt: TRẮC ĐỊNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xác định (bằng cách đo lường hoặc khảo sát)
定出 Động từ
Hán Việt: ĐỊNH XUẤT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xác định
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xác định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 测量cèliángĐộng từ · Xác định
- 奠定diàndìngĐộng từ · Xác định
- 认定rèndìngĐộng từ · Xác định (một sự thật)
- 断定duàndìngĐộng từ · Xác định
- 辨认biànrènĐộng từ · Xác định
- 判定pàndìngĐộng từ · Xác định
- 了结liǎojiéĐộng từ · Xác định
- 决juéXác định
- 摸清mōqīngXác định
- 定夺dìngduóĐộng từ · Xác định
- 核定hédìngĐộng từ · Xác định
- 探知tànzhīĐộng từ · Xác định
- 敲定qiāodìngĐộng từ · Xác định
- 相认xiāngrènĐộng từ · Xác định
- 定规dìngguīDanh từ · Xác định
- 研判yánpànĐộng từ · Xác định
- 检定jiǎndìngĐộng từ · Xác định
- 列明lièmíngXác định
Câu hỏi thường gặp
Xác định tiếng Trung là gì?
"xác định" trong tiếng Trung là 确定 (tính từ), 判断 (danh từ), 测定 (động từ).