当务之急 — Công việc ưu tiên hàng đầu; việc quan trọng sống còn
不识时务 — Không hiểu thời thế (thành ngữ); không thể thích nghi với hoàn cảnh hiện tại
除恶务尽 — Trừ ác triệt để (thành ngữ); tận gốc diệt trừ điều ác
Câu hỏi thường gặp
务 nghĩa là gì?
务 (wù) nghĩa là công việc, kinh doanh.
务 đọc thế nào?
务 đọc là wù (pinyin).
Âm Hán Việt của 务 là gì?
Âm Hán Việt của 务 là "vụ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.