TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

务

wù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 務

Âm Hán Việt VỤ
Bộ thủ: 力 (lực) · bộ số 19 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿱夂力 Mọi âm Hán Việt của chữ: vụ, vũ, mùa

务 nghĩa là công việc, kinh doanh.

Nghĩa của 务

wù

VỤphồn thể 務
  1. Công việc
  2. Kinh doanh
  3. Vấn đề
  4. Tham gia
  5. Chăm lo
  6. Bằng mọi cách

Từ ghép có 务

Thành ngữ có 务

  • 当务之急 — Công việc ưu tiên hàng đầu; việc quan trọng sống còn
  • 不识时务 — Không hiểu thời thế (thành ngữ); không thể thích nghi với hoàn cảnh hiện tại
  • 除恶务尽 — Trừ ác triệt để (thành ngữ); tận gốc diệt trừ điều ác

Câu hỏi thường gặp

务 nghĩa là gì?

务 (wù) nghĩa là công việc, kinh doanh.

务 đọc thế nào?

务 đọc là wù (pinyin).

Âm Hán Việt của 务 là gì?

Âm Hán Việt của 务 là "vụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.