叶
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 葉
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: diệp, diếp
叶 nghĩa là lá, trang.
Nghĩa của 叶
yè
DIỆPphồn thể 葉- Lá
- Trang
- Thùy
- lịch sử Giai đoạn
- Lượng từ cho thuyền nhỏ
xié
- Hòa hợp
Yè
DIỆPphồn thể 葉tên riêng- họ Họ Yè
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 叶
Đồng nghĩa
Từ ghép có 叶
Thành ngữ có 叶
- 金枝玉叶 — Cành vàng lá ngọc (thành ngữ); nghĩa bóng: dòng dõi quyền quý, đặc biệt là hoàng thân quốc thích hoặc mỹ nhân tuyệt sắc
- 枝繁叶茂 — Sinh trưởng sum suê; (nghĩa bóng) (gia đình, kinh doanh, v.v.) hưng thịnh; phát đạt
- 落叶归根 — Nghĩa đen lá rụng về cội
- 根深叶茂 — Rễ sâu và tán lá sum suê
- 一叶障目 — Nghĩa đen mắt bị che bởi một chiếc lá
- 叶落归根 — Lá rụng về cội (thành ngữ); mọi thứ đều có quê hương tổ tiên
- 粗枝大叶 — Thân to lá lớn
- 一叶知秋 — Một chiếc lá rơi báo hiệu mùa thu đến
- 有枝有叶 — Sa lầy vào chi tiết
- 梵册贝叶 — Kinh Phật trên lá cọ Talipot (thành ngữ); kinh điển Phật giáo
Câu hỏi thường gặp
叶 nghĩa là gì?
叶 (yè, xié, yè) nghĩa là lá, trang.
叶 đọc thế nào?
叶 đọc là yè (pinyin).
Âm Hán Việt của 叶 là gì?
Âm Hán Việt của 叶 là "diệp".